Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golfín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡolˈfin/
Nghĩa chính
1
Cá heo
danh từ
dolphin
2
Xã hội đen
danh từ
gangster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golfín
Dạng gốc
(base form)
golf
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dolphin
Cá heo
gangster
Găngxtơ
Dolphin
Một họ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
delfín
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
golfo
AI
1
Cá heo
2
Xã hội đen
1
Cá heo
2
Xã hội đen
1
Cá heo
2
Xã hội đen