god
B2tính từ (adjective)
/ˈɡod/
Nghĩa chính
- Ngọn lửa; tuyệt vời; xuất sắctính từfire; cool, amazing; excellent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- godDạng gốc (base form)
- godesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngọn lửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh