Dịch

gocho

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau ốm; thứ hạng; bẩn thỉutính từsick; rank; dirty
  2. Lợn (động vật)danh từpig (animal)
  3. Ai đó đến từ dãy Andes ở Venezueladanh từsomebody from the Andes in Venezuela

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gochoDạng gốc (base form)
  2. gochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gochaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI