gocho
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đau ốm; thứ hạng; bẩn thỉutính từsick; rank; dirty
- Lợn (động vật)danh từpig (animal)
- Ai đó đến từ dãy Andes ở Venezueladanh từsomebody from the Andes in Venezuela
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung