Dịch

glosa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡlosa/

Nghĩa chính

  1. Bóng (ghi chú giải thích ngắn gọn hoặc bản dịch)danh từgloss (brief explanatory note or translation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glosaDạng gốc (base form)
  2. glosasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI