glosa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡlosa/
Nghĩa chính
- Bóng (ghi chú giải thích ngắn gọn hoặc bản dịch)danh từgloss (brief explanatory note or translation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glosaDạng gốc (base form)
- glosasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh