Dịch

glosador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡlosaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Máy chú giải thuật ngữdanh từglossator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glosadorDạng gốc (base form)
  2. glosadoresSố nhiều (plural)
  3. glosadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. glosadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI