glosador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡlosaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Máy chú giải thuật ngữdanh từglossator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glosadorDạng gốc (base form)
- glosadoresSố nhiều (plural)
- glosadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- glosadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)