glosar
động từ (verb)
/ɡloˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Bóng (chú thích)động từto gloss (annotate)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể glosarDanh động từ glosandoPhân từ glosado
| Presente | |
|---|---|
| yo | gloso |
| tú | glosas |
| él/ella/Ud. | glosa |
| nosotros | glosamos |
| vosotros | glosáis |
| ellos/Uds. | glosan |
Họ từ (word family)
cùng gốc glosarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh