gemela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeˈmela/
Nghĩa chính
- Viên ngọc quýdanh từgemel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gemelaDạng gốc (base form)
- gemelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gemela idéntica | Chị em sinh đôi giống hệt nhau | |
| alma gemela | Tri kỷ, bạn tâm giao | |
| torre gemela | Tháp đôi | |
| hermana gemela | Chị em sinh đôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc gemelaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung