Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemelar
tính từ
(adjective)
/xemeˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Sinh đôi
tính từ
twin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gemelar
Dạng gốc
(base form)
gemelar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gemelar
gemelar
idad
Sinh nhiều con
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twin
Người sinh đôi, con sinh đôi
Twin
Cầu thủ đội Minnesota Twins
AI
1
Sinh đôi
1
Sinh đôi
1
Sinh đôi