Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gata
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡata/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kích xe, kích
danh từ
carjack, jack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gata
Dạng gốc
(base form)
gata
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a gatas
trạng từ
trạng từ
Bò
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gata
gata
zo
Con mèo khổng lồ
danh từ
gata
da
Băng nhóm
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carjack
Ăn cắp một chiếc ô tô của (ai đó)
AI
1
Kích xe
1
Kích xe
1
Kích xe