Dịch

gata

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kích xe, kíchdanh từcarjack, jack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gataDạng gốc (base form)
  2. gatasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a gatastrạng từBò

AI