Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a gatas
trạng từ
(adverb)
/a ˈɡatas/
Nghĩa chính
1
Bò
trạng từ
crawling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
牛
niú
Bò, trâu bò
Tiếng Anh
crawling
Sự bò, sự trườn
AI
1
Bò
1
Bò
1
Bò