Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gatada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng nhóm
danh từ
gang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gatada
Dạng gốc
(base form)
gatada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
帮
bāng
Băng, băng nhóm
Tiếng Anh
gang
Đoàn, tốp, kíp, toán
AI
1
Băng nhóm
1
Băng nhóm
1
Băng nhóm