Dịch

carjack

động từ (verb)
UK/ˈkɑː(ɹ).dʒæk/US/ˈkɑɹ.d͡ʒæk/

Nghĩa chính

  1. Ăn cắp một chiếc ô tô của (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To steal an automobile forcibly from (someone).
  2. Cưỡng bức ăn trộm (một chiếc xe)động từngoại động từ (transitive)To forcibly steal (a vehicle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carjackNguyên thể (infinitive)
  2. carjacksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. carjackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. carjackingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !
  • .
  • !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI