Dịch

gatazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈtaso/

Nghĩa chính

  1. Con mèo khổng lồdanh từhuge cat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gatazoDạng gốc (base form)
  2. gatazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar gatazoChưa có nghĩa

AI