gatazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈtaso/
Nghĩa chính
- Con mèo khổng lồdanh từhuge cat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gatazoDạng gốc (base form)
- gatazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar gatazo | Chưa có nghĩa |