ganada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈnada/
Nghĩa chính
- Lợi nhuận, thu nhậpdanh từprofit, gain, earnings
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ganadaDạng gốc (base form)
- ganadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lợi nhuận
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh