Dịch

gabela

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈbela/

Nghĩa chính

  1. Thuế, cống nạpdanh từtax, tribute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabelaDạng gốc (base form)
  2. gabelasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gabela

AI