Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gabela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈbela/
Nghĩa chính
1
Thuế, cống nạp
danh từ
tax, tribute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gabela
Dạng gốc
(base form)
gabela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
课
kè
Thuế
Tiếng Anh
tax
Thuế
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
impuesto
tasa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gabela
gabela
r
Vượt qua
động từ
AI
1
Thuế
1
Thuế
1
Thuế