fumada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fuˈmada/
Nghĩa chính
- Phì phèo (một điếu thuốc lá)danh từpuff (of a cigarette)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fumadaDạng gốc (base form)
- fumadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh