calada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlada/
Nghĩa chính
- Phập phồng, hít (một điếu thuốc)danh từpuff, hit (of a cigarette)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caladaDạng gốc (base form)
- caladasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh