Dịch

calada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlada/

Nghĩa chính

  1. Phập phồng, hít (một điếu thuốc)danh từpuff, hit (of a cigarette)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caladaDạng gốc (base form)
  2. caladasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI