Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
full
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈful/
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà đầy đủ
danh từ
full house
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a full
trạng từ
trạng từ
Đồng nghĩa với a tope
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
full house
Bàn tay bao gồm ba loại và một cặp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
full
full
ereno
fullerene
chưa dịch
danh từ
full
ero
Gian lận, lừa dối (đặc biệt là khi chơi game)
tính từ, danh từ
full
ería
Lừa
danh từ
AI
1
Ngôi nhà đầy đủ
1
Ngôi nhà đầy đủ
1
Ngôi nhà đầy đủ