fullería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lừadanh từtrick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fulleríaDạng gốc (base form)
- fulleríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer fullería | Chưa có nghĩa | |
| hacer fullerías | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh