Dịch

fullero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fuˈʎeɾo/

Nghĩa chính

  1. Gian lận, lừa dối (đặc biệt là khi chơi game)tính từcheating, deceitful (especially when playing games)
  2. Lười biếng, cẩu thả (người làm việc kém hoặc trốn tránh nỗ lực)tính từlazy, negligent (someone who does a job poorly or avoids effort)
  3. Kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảo (đặc biệt trong bối cảnh cờ bạc hoặc trò chơi may rủi)danh từcheater, trickster (especially in the context of gambling or games of chance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fulleroDạng gốc (base form)
  2. fullerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fullerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fulleraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc fullero

Ví dụ

  • , .

AI