Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a full
trạng từ
(adverb)
/a ˈful/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với a tope
trạng từ
synonym of a tope
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a tope
AI
1
Đồng nghĩa với a tope
1
Đồng nghĩa với a tope
1
Đồng nghĩa với a tope