fuchi
C2thán từ (interjection)
/ˈfut͡ʃi/
Nghĩa chính
- Kinh, khiếp, eothán từyuck; eww
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuchi fuchidanh từ | danh từ | Bình xịt, bình phun |
| hacer el fuchiđộng từ | động từ | Làm mất mặt; hếch mũi (at) |
Họ từ (word family)
cùng gốc fuchiNgôn ngữ khác
Tiếng Anh