Dịch

fuchi fuchi

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fut͡ʃiˈfut͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Bình xịt, bình phundanh từspray can, atomizer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuchi fuchiDạng gốc (base form)
  2. fuchi fuchisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI