Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomizador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/atomiθaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy phun/tán
danh từ
atomizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atomizador
Dạng gốc
(base form)
atomizador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atomizer
Máy phun/tán
AI
1
Máy phun/tán
1
Máy phun/tán
1
Máy phun/tán