Nghĩa chính
- Hộp có áp suất đẩy chất chứa bên trong ra khỏi vòi khi nhấn nút; được sử dụng cho sơn, mỹ phẩm, chất bôi trơn, thuốc trừ sâu, vvdanh từA pressurized canister that ejects its contents from a nozzle when a button is pressed; used for paint, cosmetics, lubricants, insecticide etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spray canDạng gốc (base form)
- spray cansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .