fortificar
C2động từ (verb)
/foɾtifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Củng cốđộng từto fortify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fortificarDanh động từ fortificandoPhân từ fortificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fortifico |
| tú | fortificas |
| él/ella/Ud. | fortifica |
| nosotros | fortificamos |
| vosotros | fortificáis |
| ellos/Uds. | fortifican |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ...
Xuất hiện ở từ khác
- defenseTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh