Dịch

forofo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hâm mộ, người đam mêdanh từfan, enthusiast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forofoDạng gốc (base form)
  2. forofosSố nhiều (plural)
  3. forofasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. forofaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI