Dịch

foro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈfoɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. diễn đàndanh từB1A place, especially online, where people discuss and exchange ideas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foroDạng gốc (base form)
  2. forosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir un foroMở diễn đàn
foro de debateDiễn đàn tranh luận
participar en un foroTham gia diễn đàn
mutis por el forodanh từHành động biến mất
-forohậu tố-phorechưa dịch
foro de discusiónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đảng Foro
  1. a Spanish political party

Ví dụ

  • .Họ đã loại chúng tôi ra khỏi tất cả các diễn đàn.
  • .Một người ẩn danh đã viết điều đó trên một diễn đàn.
  • ¿ ?Tại sao bạn lại bị đuổi khỏi diễn đàn vô chính phủ?

AI