forero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/foˈɾeɾo/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với foraltính từsynonym of foral
- Diễn đàntính từforum
- Người dùng diễn đàn, thành viên diễn đàn, diễn đàndanh từforum user, forum member, forumer
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh