foral
B2tính từ (adjective)
/foˈɾal/
Nghĩa chính
- Chính quyền địa phương, fuerotính từlocal government, fuero
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foralDạng gốc (base form)
- foralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa