Dịch

foralidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là một cộng đồng tự trịdanh từstate of being an autonomous community

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foralidadDạng gốc (base form)
  2. foralidadesSố nhiều (plural)

AI