foralidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾaliˈdad/
Nghĩa chính
- Tình trạng là một cộng đồng tự trịdanh từstate of being an autonomous community
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foralidadDạng gốc (base form)
- foralidadesSố nhiều (plural)