foralista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- foralismochưa dịchtính từ
- Một người ủng hộ foralismodanh từa supporter of foralismo
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foralistaDạng gốc (base form)
- foralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)