Dịch

foralista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. foralismochưa dịchtính từ
  2. Một người ủng hộ foralismodanh từa supporter of foralismo

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foralistaDạng gốc (base form)
  2. foralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI