Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fororo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại bột làm từ ngô nướng
danh từ
a type of flour made with toasted corn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fororo
Dạng gốc
(base form)
fororo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại bột làm từ ngô nướng
1
Một loại bột làm từ ngô nướng
1
Một loại bột làm từ ngô nướng