Dịch

forjado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/foɾˈxado/

Nghĩa chính

  1. Phiến đádanh từslab
  2. Giả mạotính từforged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forjadoDạng gốc (base form)
  2. forjadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. forjadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. forjadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hierro forjadoSắt rèn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc forjado

Ngôn ngữ khác

AI