forjado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/foɾˈxado/
Nghĩa chính
- Phiến đádanh từslab
- Giả mạotính từforged
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierro forjado | Sắt rèn |
Họ từ (word family)
cùng gốc forjadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh