forjador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foɾxaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thợ rèn, người rèndanh từforger (person who forges metals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forjadorDạng gốc (base form)
- forjadoresSố nhiều (plural)
- forjadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- forjadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Silá, , Túbal , . Túbal Naamá.Về phần Silá, bà sinh ra Tubal-cain, tổ phụ của mọi thợ rèn đồng và sắt. Em gái của Tubal-cain là Naama.