Dịch

forjador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foɾxaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Thợ rèn, người rèndanh từforger (person who forges metals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forjadorDạng gốc (base form)
  2. forjadoresSố nhiều (plural)
  3. forjadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. forjadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Silá, , Túbal , . Túbal Naamá.Về phần Silá, bà sinh ra Tubal-cain, tổ phụ của mọi thợ rèn đồng và sắt. Em gái của Tubal-cain là Naama.

AI