flamear
C2động từ (verb)
/flameˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đốt cháy, bùng cháyđộng từto burn, to blaze, to flame
- Vẫy, vẫy (thuyền buồm)động từto flutter, to wave (of boat sails)
- Khử trùng (bằng cách đốt trong rượu)động từto sterilize (by burning in alcohol)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể flamearDanh động từ flameandoPhân từ flameado
| Presente | |
|---|---|
| yo | flameo |
| tú | flameas |
| él/ella/Ud. | flamea |
| nosotros | flameamos |
| vosotros | flameáis |
| ellos/Uds. | flamean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| queso flameadodanh từ | danh từ | Một món ăn Tex-Mex làm từ hỗn hợp chiên gồm phô mai mozzarella, xúc xích chorizo, cà chua, hành tây và ớt đỏ hoặc xanh, phục vụ trên bánh tortilla bằng bột mì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung