flambear
động từ (verb)
/flambeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Flambé, ngọn lửađộng từto flambé, flame
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể flambearDanh động từ flambeandoPhân từ flambeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | flambeo |
| tú | flambeas |
| él/ella/Ud. | flambea |
| nosotros | flambeamos |
| vosotros | flambeáis |
| ellos/Uds. | flambean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh