filete
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈlete/nguồn
Nghĩa chính
- Phi lê, bít tếtdanh từfillet, steak
- Ren của vítdanh từthread of a screw
- Phi lê (khoảng cách giữa hai rãnh trong trục)danh từfillet (space between two flutings in a shaft)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fileteDạng gốc (base form)
- filetesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darse el fileteđộng từ | động từ | Chạm vào, vuốt ve |
| filete miñón | Thịt bò thăn | |
| filete de atún | Phi lê cá ngừ | |
| filete de salmón | Phi lê cá hồi |
Họ từ (word family)
cùng gốc fileteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh