Dịch

filete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈlete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phi lê, bít tếtdanh từfillet, steak
  2. Ren của vítdanh từthread of a screw
  3. Phi lê (khoảng cách giữa hai rãnh trong trục)danh từfillet (space between two flutings in a shaft)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fileteDạng gốc (base form)
  2. filetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

darse el fileteđộng từChạm vào, vuốt ve
filete miñónThịt bò thăn
filete de atúnPhi lê cá ngừ
filete de salmónPhi lê cá hồi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phi lê

Ngôn ngữ khác

AI