bife
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbife/
Nghĩa chính
- Bít tếtdanh từsteak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bifeDạng gốc (base form)
- bifesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bít tết