Dịch

bife

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbife/

Nghĩa chính

  1. Bít tếtdanh từsteak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bifeDạng gốc (base form)
  2. bifesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bít tết

AI