Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filete miñón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fiˌlete miˈɲon/
Nghĩa chính
1
Thịt bò thăn
danh từ
filet mignon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filete miñón
Dạng gốc
(base form)
filete
s miñones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filet mignon
Miếng thịt bò bít tết được lấy từ thăn, hoặc psoas chính, của bò cái hoặc bò cái tơ
AI
1
Thịt bò thăn
1
Thịt bò thăn
1
Thịt bò thăn