figurar
B2động từ (verb)
/fiɡuˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Xuất hiệnđộng từto appear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể figurarDanh động từ figurandoPhân từ figurado
| Presente | |
|---|---|
| yo | figuro |
| tú | figuras |
| él/ella/Ud. | figura |
| nosotros | figuramos |
| vosotros | figuráis |
| ellos/Uds. | figuran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- figureTiếng Anhtương đương