faso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaso/
Nghĩa chính
- Khớp (thuốc lá cần sa)danh từjoint (marijuana cigarette)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fasoDạng gốc (base form)
- fasosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Burkina Fasodanh từ riêng | danh từ riêng | Buốc-ki-na Pha-xô |
Họ từ (word family)
cùng gốc fasoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh