Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Burkina Faso
danh từ riêng
(proper noun)
/buɾˌkina ˈfaso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Buốc-ki-na Pha-xô
danh từ riêng
Burkina Faso (a country in West Africa, formerly Upper Volta)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Burkina Faso
burkin
és
Chưa có nghĩa
burkin
esa
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Burkina Faso
Buốc-ki-na Pha-xô
AI
1
Buốc-ki-na Pha-xô
1
Buốc-ki-na Pha-xô
1
Buốc-ki-na Pha-xô