Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fasorial
tính từ
(adjective)
/fasoˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Biểu diễn số phức dưới dạng hàm mũ phức
qua tiếng Anh
tính từ
phasor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fasorial
Dạng gốc
(base form)
fasorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phasor
Biểu diễn số phức dưới dạng hàm mũ phức
AI
1
Biểu diễn số phức dưới dạng hàm mũ phức
1
Biểu diễn số phức dưới dạng hàm mũ phức
1
Biểu diễn số phức dưới dạng hàm mũ phức