Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fúchila
thán từ
(interjection)
/ˈfut͡ʃila/
Nghĩa chính
1
Ôi trời; ôi
thán từ
yuck; eww
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fa
fuchi
guácala
puaf
puaj
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yuck
Kinh, khiếp, eo
AI
1
Ôi trời
1
Ôi trời
1
Ôi trời