Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fósforo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfosfoɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phốt pho
danh từ
phosphorus
2
Que diêm
danh từ
match, matchstick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fósforo
Dạng gốc
(base form)
fósforo
s
Số nhiều
(plural)
f
osforito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
比赛
bǐ sài
Trận đấu
球
qiú
Trận bóng, trận đấu
协调
xié tiáo
Hài hòa, ăn nhập
Tiếng Anh
match
Trận đấu, cuộc thi đấu
phosphorus
Photpho, phốtpho
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Que diêm
cerillo
mixto
Khác
cerilla
misto
AI
1
Phốt pho
2
Que diêm
1
Phốt pho
2
Que diêm
1
Phốt pho
2
Que diêm