Dịch

misto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmisto/

Nghĩa chính

  1. Diêm (cây gậy) (được sử dụng theo vùng ở các tỉnh như Galicia và Valencia)danh từmatch (stick) (used regionally in provinces such as Galicia and Valencia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mistoDạng gốc (base form)
  2. mistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mistaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI