Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expedito
C1
tính từ
(adjective)
/eɡspeˈdito/
Nghĩa chính
1
Rõ ràng, không bị cản trở
tính từ
clear, unobstructed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expedito
Dạng gốc
(base form)
expedit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
expedito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
expedit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
明显
míng xiǎn
Rõ ràng
清楚
qīng chu
Rõ ràng, sáng tỏ
Tiếng Anh
clear
Trong suốt
Clear
Ý tưởng trong sáng
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng