exclusión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡskluˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự loại trừ, sự khai trừdanh từexclusion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclusiónDạng gốc (base form)
- exclusionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zona de exclusión aérea | Vùng cấm bay | |
| exclusión digital | Chưa có nghĩa | |
| exclusión escolar | Chưa có nghĩa | |
| exclusión laboral | Chưa có nghĩa | |
| exclusión social | Chưa có nghĩa | |
| exclusión total | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- seleccióntrái nghĩaNói đến việc không đưa người hoặc vật nào vào kết quả chọn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exclusiónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Một trong những tác động của toàn cầu hoá là sự loại trừ kỹ thuật số của các cộng đồng kém may mắn.
- .Trung Quốc đã thiết lập vùng cấm không lưu trên một số đảo tranh chấp ở Biển Đông.