Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exclusividad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự độc quyền
danh từ
exclusivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exclusividad
Dạng gốc
(base form)
exclusividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exclusivity
Sự độc quyền
AI
1
Sự độc quyền
1
Sự độc quyền
1
Sự độc quyền